| Xuất phát | : Hà Nội, Sài Gòn |
| Điểm tới | : |
| Thời gian | : |
|
| |
|
LỊCH KHỞI HÀNH OUTBOUND THÁNG 10
|
||||
|
Stt |
Lịch trình |
ngày |
Ngày KH |
Giá ( USD ) |
|
ĐÔNG NAM Á |
||||
|
1 |
Bangkok - Pataya |
5 |
7,10,16,,28 |
279 |
|
2 |
Singapore |
4 |
16,22,29 |
479 |
|
3 |
Malaysia |
4 |
10,22,29 |
399 |
|
4 |
Singapore - Malaysia |
7 |
10,23,27,31 |
559 |
|
5 |
Siemreap - Phnompenh |
5 |
T5 hàng tuần |
185 |
|
TRUNG QUỐC ĐƯỜNG BỘ |
||||
|
1 |
Nam Ninh |
3 |
16,30 |
119 |
|
2 |
Nam Ninh - Quế Lâm |
5 |
23 |
189 |
|
3 |
Nam
Ninh- Quảng Châu - Thâm Quyến |
5 |
21,29 |
269 |
|
4 |
Côn Minh - Thạch Lâm - A Lư |
7 |
10,17,24 |
229 |
|
5 |
Côn Minh - Thạch Lâm - Đại Lý - Lệ Giang |
8 |
18,25 |
385 |
|
TRUNG QUỐC ĐƯỜNG BAY + HONGKONG , MACAU |
||||
|
1 |
Bắc Kinh |
4 |
17,28 |
489 |
|
2 |
Bắc Kinh - Thượng Hải |
6 |
16,28 |
629 |
|
3 |
Bắc Kinh - Thượng Hải Hàng Châu - Tô Châu |
7 |
19,24 |
649 |
|
4 |
Hongkong - Disneyland |
4 |
16,23,31 |
555 |
|
5 |
Hongkong - Macau |
4 |
23,31 |
589 |
|
6 |
Hongkong - Macau Quảng Châu-Thâm Quyến |
7 |
19,31 |
669 |
|
7 |
Seoul |
5 |
7,21 |
729 |
|
8 |
Seoul - Jeju |
6 |
6,20 |
900 |
|
9 |
Seoul - Jeju- Tiger World |
7 |
10,16,24 |
1168 |
- LỊCH KHỞI HÀNH TẾT ÂM LỊCH 2010
- LỊCH KHỞI HÀNH TOUR THÁNG 3 -2010
- LỊCH KHỞI HÀNH TOUR NƯỚC NGOÀI 30.4.2010
- LỊCH KHỞI HÀNH TOUR DU LỊCH THÁNG 5-2010
- LỊCH KHỞI HÀNH TOUR DU LỊCH THÁNG 6 - 2010
- LỊCH TOUR DU LỊCH KHỞI HÀNH THÁNG 7 - 2010
- LỊCH TOUR DU LỊCH KHỞI HÀNH THÁNG 8 - 2010
- LỊCH KHỞI HÀNH THÁNG 1 - 2010
- Lịch Khởi hành tháng 12 -2009
- Lịch khởi hành tháng 11 - 2009
- Lịch khởi hành tháng 9 - 2009
- Lich tour 2.9
- Lịch tour tháng 8 - 2009
- Lich tour Tháng 8
- Lịch tour nước ngoài tháng 7 -2009
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | m. High:95 &de |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | m. High:89 &de |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | Thunderstorm. |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | Thunderstorm. |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | Thunderstorm. |
| Tiền tệ | Tỉ giá |
| AUD | 17,228.60 |
| CAD | 18,527.78 |
| CHF | 18,157.54 |
| EUR | 24,970.08 |
| GBP | 29,907.87 |
| HKD | 2,462.45 |
| JPY | 218.62 |
| SGD | 14,019.78 |
| THB | 584.65 |
| USD | 19,095.00 |








